Thường xuyên cảm thấy chóng mặt, choáng váng hay ngất xỉu mà không rõ lý do? Nguyên nhân tụt huyết áp đột ngột có thể là yếu tố gây ra tình trạng này. Bài viết này của Omron sẽ giúp hiểu rõ các yếu tố gây hạ huyết áp, cách xử trí kịp thời và biện pháp phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ sức khỏe và tránh nguy hiểm.
Hạ huyết áp đột ngột là tình trạng nguy hiểm, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không xử trí kịp thời. Dưới đây là các nguyên nhân tụt huyết áp thường gặp:
Mất nước: Thiếu nước do sốt, tiêu chảy, nôn ói, vận động nhiều hoặc dùng thuốc lợi tiểu làm giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp.
Thời tiết nắng nóng: Cơ thể mất nước và điện giải do đổ mồ hôi nhiều, mạch máu giãn ra khiến huyết áp giảm.
Căng thẳng về cảm xúc: Lo lắng, sợ hãi hoặc đau đớn có thể kích thích hệ thần kinh và gây chóng mặt, ngất xỉu.
Sử dụng rượu hoặc chất kích thích: Làm giãn mạch và ảnh hưởng đến khả năng điều hòa huyết áp, dễ gây choáng váng và mệt mỏi.
Một số loại thuốc ảnh hưởng huyết áp: Thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch, thuốc tim mạch, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị phì đại tuyến tiền liệt có thể gây hạ huyết áp.
Phụ nữ đang mang thai: Thay đổi tuần hoàn trong khoảng 24 tuần đầu thai kỳ làm mạch máu giãn và huyết áp giảm.
Mất máu: Chấn thương, phẫu thuật hoặc chảy máu trong làm giảm lượng máu lưu thông và gây tụt huyết áp.
Bệnh đái tháo đường: Tổn thương dây thần kinh và mạch máu làm rối loạn điều hòa huyết áp, dễ tụt khi thay đổi tư thế.
Bệnh hệ thần kinh trung ương: Sai lệch tín hiệu giữa tim và não khi đứng lâu hoặc thay đổi tư thế có thể làm huyết áp giảm.
Các bất thường liên quan ở tim, phổi: Suy tim, bệnh mạch vành, rối loạn nhịp tim hoặc bệnh phổi làm giảm khả năng tuần hoàn máu.
Các tình trạng bệnh lý nguy hiểm đe dọa tính mạng: Nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, sốc phản vệ hoặc nhiễm trùng huyết cần được cấp cứu ngay khi xuất hiện triệu chứng.

Thời tiết nắng nóng làm mất nước, giãn mạch và có thể gây tụt huyết áp đột ngột
Tụt huyết áp được chia thành nhiều dạng khác nhau dựa trên nguyên nhân và thời điểm xuất hiện. Mỗi loại có đặc điểm riêng và cần được nhận biết để theo dõi và xử trí phù hợp.
Tụt huyết áp tư thế đứng là tình trạng huyết áp giảm đột ngột khi chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang đứng quá nhanh. Chỉ số huyết áp tâm thu thường giảm từ 20 mmHg trở lên và huyết áp tâm trương giảm từ 10 mmHg trở lên. Vì xảy ra khi thay đổi tư thế nên tình trạng này còn được gọi là hạ huyết áp tư thế.
Tụt huyết áp tư thế đứng thường gặp ở người cao tuổi, người có di chứng nhồi máu não, đái tháo đường hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch và thuốc điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
Tụt huyết áp sau ăn thường xảy ra trong khoảng 1 - 2 giờ sau bữa ăn. Tình trạng này phổ biến ở người lớn tuổi, đặc biệt là người mắc tăng huyết áp hoặc bệnh lý hệ thần kinh tự chủ như Parkinson. Nguyên nhân chủ yếu là do máu tập trung nhiều vào hệ tiêu hóa sau khi ăn, làm huyết áp giảm tạm thời.
Đây là tình trạng huyết áp giảm khi đứng lâu trong thời gian dài. Tụt huyết áp qua trung gian thần kinh thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi. Nguyên nhân liên quan đến sự truyền tín hiệu sai lệch giữa tim và não, khiến cơ thể điều hòa huyết áp không kịp thời.
Tụt huyết áp mãn tính là tình trạng huyết áp thấp kéo dài nhưng không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều người chỉ phát hiện khi khám sức khỏe định kỳ hoặc đo huyết áp tại nhà.
Tình trạng này thường được xác định khi huyết áp tâm thu lúc nghỉ ngơi dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg và đã loại trừ các nguyên nhân bệnh lý nguy hiểm. Nếu không có triệu chứng bất thường, người bệnh vẫn có thể sinh hoạt bình thường và theo dõi sức khỏe định kỳ.
Tụt huyết áp có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu xảy ra đột ngột hoặc kéo dài trong thời gian dài. Khi huyết áp giảm, lượng máu nuôi các cơ quan không đủ, dễ dẫn đến chóng mặt, mệt mỏi, ngất xỉu và làm tăng nguy cơ biến chứng nếu không được xử trí kịp thời.
Trong một số trường hợp, huyết áp thấp nhưng không kèm triệu chứng bất thường có thể được xem là lành tính và chưa cần điều trị. Tuy nhiên, nếu tụt huyết áp xảy ra thường xuyên, xuất hiện đột ngột hoặc đi kèm các dấu hiệu như hoa mắt, khó thở, đau ngực, lơ mơ hoặc ngất xỉu, người bệnh nên đi khám sớm để xác định nguyên nhân.
Tụt huyết áp có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, gồm:
Té ngã và chấn thương: Chóng mặt, choáng váng dễ gây ngã, đặc biệt nguy hiểm ở người cao tuổi.
Ảnh hưởng não bộ và tim mạch: Thiếu máu nuôi cơ quan có thể làm suy giảm chức năng não và tim.
Suy giảm chức năng thận: Lưu lượng máu giảm kéo dài có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thận.
Giảm khả năng tập trung và làm việc: Cơ thể mệt mỏi, khó duy trì hoạt động thường ngày.
Tụt huyết áp không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng nếu xảy ra đột ngột hoặc kèm triệu chứng bất thường thì cần được theo dõi và điều trị sớm để tránh biến chứng.

Tụt huyết áp đột ngột có thể gây chóng mặt và ngất xỉu nếu không xử trí kịp thời
Đo huyết áp là phương pháp phổ biến để chẩn đoán tụt huyết áp. Bác sĩ thường đo huyết áp khi người bệnh nằm hoặc ngồi, sau đó đo lại khi đứng lên sau 1 phút và 3 phút để đánh giá sự thay đổi chỉ số. Việc theo dõi huyết áp nhiều lần trong ngày và trong nhiều ngày giúp xác định chính xác tình trạng huyết áp thấp.
Ngoài đo huyết áp, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm nhằm tìm nguyên nhân gây tụt huyết áp, bao gồm:
Xét nghiệm máu: Đánh giá thiếu máu, nhiễm trùng hoặc rối loạn chuyển hóa.
Điện tâm đồ: Kiểm tra hoạt động điện của tim và phát hiện rối loạn nhịp tim.
Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc và chức năng tim.
Siêu âm bụng tổng quát: Phát hiện bất thường ở các cơ quan trong ổ bụng.
Siêu âm mạch máu: Kiểm tra hệ tuần hoàn và lưu lượng máu.
Xét nghiệm nội tiết: Đánh giá chức năng tuyến thượng thận, tuyến giáp và các nguyên nhân liên quan.
Khi bản thân hoặc người xung quanh bị tụt huyết áp đột ngột, cần xử trí nhanh để giúp huyết áp ổn định và hạn chế biến chứng. Một số cách xử trí thường được áp dụng gồm:
Ngừng hoạt động và nằm nghỉ: Cho người bệnh nằm xuống, kê cao chân để tăng lượng máu trở về tim và não.
Bổ sung nước hoặc điện giải: Có thể uống nước muối, sữa, trà đường hoặc trà gừng để hỗ trợ huyết áp ổn định. Nếu không có, nên uống nhiều nước lọc để tăng thể tích tuần hoàn và tránh mất nước.
Đưa người bệnh đến cơ sở y tế: Nếu xuất hiện dấu hiệu nặng như lơ mơ, không tỉnh táo, lạnh người, nôn nhiều, da xanh xao hoặc ngất xỉu, cần đưa đến bệnh viện ngay để được xử trí kịp thời.

Bổ sung nước giúp ổn định huyết áp khi bị tụt đột ngột
Phòng ngừa tụt huyết áp cần dựa vào nguyên nhân và tình trạng sức khỏe của từng người. Bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, người có nguy cơ cao nên điều chỉnh lối sống để giúp ổn định huyết áp và hạn chế tái phát.
Kiểm soát chế độ ăn uống: Người bị huyết áp thấp có thể được bác sĩ hướng dẫn tăng lượng muối trong khẩu phần ăn hằng ngày để duy trì huyết áp ổn định. Tuy nhiên, việc bổ sung muối cần thực hiện ở mức vừa phải, tránh lạm dụng vì có thể làm tăng natri máu, tăng huyết áp hoặc gây nguy cơ suy tim, đặc biệt ở người cao tuổi.
Điều chỉnh chế độ sinh hoạt: Ngủ đủ giấc, tránh thức khuya và dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý để giảm căng thẳng. Khi thay đổi tư thế từ nằm hoặc ngồi sang đứng, cần thực hiện từ từ để cơ thể thích nghi, đặc biệt vào buổi sáng khi vừa thức dậy.
Tập thể dục thường xuyên: Duy trì vận động đều đặn khoảng 30 phút mỗi ngày, ít nhất 5 ngày mỗi tuần giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng khả năng co bóp của tim. Các bài tập nhẹ như đi bộ, đạp xe, yoga hoặc thiền phù hợp với người có nguy cơ tụt huyết áp.
Theo dõi huyết áp định kỳ bằng máy đo huyết áp Omron: Kiểm tra huyết áp thường xuyên giúp phát hiện sớm bất thường và theo dõi hiệu quả phòng ngừa. Người có nguy cơ cao như người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh tim mạch, nội tiết hoặc mất nước nên đo huyết áp định kỳ tại nhà để chủ động kiểm soát sức khỏe.
Việc nhận biết nguyên nhân tụt huyết áp và thực hiện các biện pháp phòng ngừa kịp thời giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe. Đồng thời, kiểm tra huyết áp thường xuyên với máy đo huyết áp Omron tại nhà giúp phát hiện sớm những bất thường và duy trì huyết áp ổn định mỗi ngày.
|
Bài viết trước Người trên 60 tuổi huyết áp bao nhiêu là thấp? Cách duy trì ổn định |
Bài viết tiếp theo Huyết áp cao bao nhiêu thì phải uống thuốc? Các lưu ý quan trọng |