Bảng chỉ số huyết áp giúp nhận biết tình trạng huyết áp bình thường, cao hoặc thấp theo từng độ tuổi. Bài viết của Omron sẽ cung cấp bảng chỉ số huyết áp chuẩn, hướng dẫn cách đọc kết quả và theo dõi huyết áp tại nhà đúng cách để chủ động chăm sóc sức khỏe tim mạch.
Chỉ số huyết áp là áp lực của máu tác động lên thành động mạch khi tim bơm máu đi khắp cơ thể. Chỉ số này gồm hai thành phần: huyết áp tâm thu (số trên, đo khi tim co bóp) và huyết áp tâm trương (số dưới, đo khi tim nghỉ giữa các nhịp).
Trên hầu hết các máy đo huyết áp Omron, màn hình sẽ hiển thị 3 thông số chính, với đơn vị đo huyết áp là mmHg.
Hiểu đúng 3 chỉ số hiển thị trên màn hình:
SYS (Systolic - huyết áp tâm thu): Áp lực máu trong động mạch khi tim co bóp, thường là số hiển thị ở phía trên.
DIA (Diastolic - huyết áp tâm trương): Áp lực máu khi tim nghỉ giữa các nhịp, thường là số hiển thị ở phía dưới.
PULSE (nhịp tim): Số nhịp tim trong 1 phút.
Ví dụ cách đọc:
Nếu máy hiển thị SYS 120, DIA 70, PULSE 72: Có thể đọc là huyết áp 120/70 mmHg, nhịp tim 72 lần/phút.
Nếu máy hiển thị SYS 120, DIA 60, PULSE 78: Có thể đọc là huyết áp 120/60 mmHg, nhịp tim 78 lần/phút.

Cách đọc chỉ số huyết áp trên máy đo Omron
Huyết áp dưới 120/80 mmHg được coi là bình thường theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ. Mức 110/70 mmHg là mức huyết áp lý tưởng, phù hợp với đa số người trưởng thành khỏe mạnh.
|
Phân loại huyết áp |
Huyết áp tâm thu (mmHg) |
Huyết áp tâm trương (mmHg) |
Điều kiện |
|
Bình thường |
< 120 |
< 80 |
Và |
|
Cao (Elevated) |
120 - 129 |
< 80 |
Và |
|
Tăng huyết áp độ 1 |
130 - 139 |
80 - 89 |
Hoặc |
|
Tăng huyết áp độ 2 |
≥ 140 |
≥ 90 |
Hoặc |
|
Tăng huyết áp nặng |
> 180 |
> 120 |
Và/hoặc |
|
Cơn tăng huyết áp cấp cứu |
> 180 |
> 120 |
Và/hoặc (Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nên gọi cấp cứu). |
Huyết áp thay đổi theo độ tuổi và giới tính, do đó việc nắm rõ chỉ số chuẩn ở từng giai đoạn sẽ giúp bạn đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe tim mạch của bản thân và gia đình. Dưới đây là bảng tham khảo chi tiết về các mức huyết áp bình thường theo từng nhóm tuổi.
Bảng chỉ số huyết áp bình thường ở trẻ em:
|
Độ tuổi |
Huyết áp tâm thu (mmHg) |
Huyết áp tâm trương (mmHg) |
|
Trẻ dưới 1 tháng tuổi |
60 - 90 |
20 - 60 |
|
Trẻ từ 1 đến 12 tháng tuổi |
87 - 105 |
53 - 66 |
|
Trẻ từ 1 đến 3 tuổi |
95 - 105 |
53 - 66 |
|
Trẻ từ 3 đến 5 tuổi |
95 - 110 |
56 - 70 |
|
Trẻ từ 6 đến 12 tuổi |
97 - 112 |
68 - 80 |
|
Thiếu niên từ 13 đến 18 tuổi |
112 - 128 |
66 - 80 |
|
Tuổi |
Huyết áp tâm thu (mmHg) |
Huyết áp tâm trương - DBP (mmHg) |
|
21 - 25 |
115,5 |
70,5 |
|
26 - 30 |
113,5 |
71,5 |
|
31 - 35 |
110,5 |
72,5 |
|
36 - 40 |
112,5 |
74,5 |
|
41 - 45 |
116,5 |
73,5 |
|
46 - 50 |
124 |
78,5 |
|
51 - 55 |
122,55 |
74,5 |
|
56 - 60 |
132,5 |
78,5 |
|
61 - 65 |
130,5 |
77,5 |
|
Tuổi |
Huyết áp tâm thu (mmHg) |
Huyết áp tâm trương - DBP (mmHg) |
|
21 - 25 |
120,5 |
78,5 |
|
26 - 30 |
119,5 |
76,5 |
|
31 - 35 |
114,5 |
75,5 |
|
36 - 40 |
120,5 |
75,5 |
|
41 - 45 |
115,5 |
78,5 |
|
46 - 50 |
119,5 |
80,5 |
|
51 - 55 |
125,5 |
80,5 |
|
56 - 60 |
129,5 |
79,5 |
|
61 - 65 |
143,5 |
76,5 |
Huyết áp không phải lúc nào cũng giữ nguyên một mức. Trong sinh hoạt hằng ngày, nhiều yếu tố có thể làm huyết áp tăng hoặc giảm. Hiểu rõ nguyên nhân giúp bạn chủ động phòng ngừa và điều chỉnh lối sống phù hợp hơn.
Huyết áp cao thường gặp ở người trưởng thành, nhất là người trung niên và lớn tuổi. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:
Ăn mặn, ăn nhiều dầu mỡ: Muối làm cơ thể giữ nước, khiến lượng máu tăng và tạo áp lực lớn lên mạch máu. Thức ăn nhiều dầu mỡ dễ làm mạch máu bị xơ cứng.
Thừa cân, béo phì: Cân nặng tăng khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, từ đó làm huyết áp tăng.
Căng thẳng, lo âu kéo dài: Stress khiến tim đập nhanh và mạch máu co lại, làm huyết áp dễ tăng.
Thói quen không tốt: Hút thuốc, uống nhiều rượu bia hoặc dùng nhiều cà phê có thể làm huyết áp tăng thất thường.
Bệnh lý sẵn có: Các bệnh như tiểu đường, mỡ máu cao, bệnh tim, bệnh thận hoặc rối loạn nội tiết đều có thể ảnh hưởng đến huyết áp.
Yếu tố gia đình: Nếu trong gia đình có người bị cao huyết áp, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn.
Nếu huyết áp cao kéo dài và không được kiểm soát, người bệnh có thể gặp các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, đau tim, suy tim hoặc tổn thương thận.

Thừa cân, béo phì là yếu tố làm tăng nguy cơ tăng huyết áp
Huyết áp thấp cũng khá thường gặp và có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, hoa mắt hoặc ngất. Một số nguyên nhân thường gặp là:
Thiếu chất dinh dưỡng: Thiếu sắt, vitamin B12 hoặc axit folic làm cơ thể thiếu máu, dẫn đến huyết áp giảm.
Bệnh tim: Tim bơm máu yếu hoặc nhịp tim quá chậm khiến máu lưu thông kém, làm huyết áp thấp.
Rối loạn nội tiết: Các bệnh như suy giáp, bệnh Addison hoặc hạ đường huyết có thể làm huyết áp giảm.
Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc có thể làm giãn mạch hoặc giảm lượng máu trong cơ thể, khiến huyết áp hạ.
Đứng lên quá nhanh: Dễ gây tụt huyết áp, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Huyết áp thấp kéo dài có thể làm não và các cơ quan khác không được cung cấp đủ máu, ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được xử lý kịp thời.

Bệnh tim làm giảm lưu lượng máu, gây huyết áp thấp
Đo huyết áp tại nhà bằng máy Omron là cách đơn giản giúp bạn theo dõi tình trạng sức khỏe tim mạch hằng ngày. Để có kết quả chính xác và ổn định, hãy thực hiện đúng các bước sau.
Trước khi đo huyết áp, hãy kiểm tra kỹ máy và các phụ kiện đi kèm. Đảm bảo máy còn đủ pin để hoạt động ổn định, đồng thời kiểm tra xem vòng quấn có kích thước phù hợp với chu vi cánh tay của bạn hay không. Bên cạnh đó, bạn cũng nên chuẩn bị sẵn sổ ghi chép hoặc mở ứng dụng điện thoại để có thể lưu lại kết quả đo ngay sau mỗi lần theo dõi.
Tư thế đo ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của chỉ số huyết áp. Nghỉ ngơi ít nhất 5 phút trong trạng thái thoải mái. Ngồi thẳng lưng, đặt hai chân chạm sàn, không bắt chéo. Tay đo nên được đặt ngang mức tim, vòng quấn được đặt đúng vị trí theo hướng dẫn của máy.
Lưu ý: Tránh đo ngay sau khi ăn no, hút thuốc, uống cà phê hoặc vận động mạnh vì những yếu tố này có thể làm tăng huyết áp tạm thời.
Sau khi đã ổn định tư thế, quấn vòng bít vừa khít quanh bắp tay hoặc cổ tay, không quá chặt. Trong lúc máy hoạt động, giữ yên người, không nói chuyện hay cử động.
Để có kết quả đáng tin cậy hơn, nên đo từ 2-3 lần, mỗi lần cách nhau khoảng 1-2 phút, sau đó lấy giá trị trung bình.
Sau mỗi lần đo, ghi rõ ngày giờ, chỉ số tâm thu và tâm trương. Việc ghi chép đều đặn giúp bạn đánh giá xu hướng thay đổi huyết áp theo thời gian. Bạn cũng có thể sử dụng các ứng dụng sức khỏe để lưu trữ và so sánh dữ liệu thuận tiện hơn.
So sánh kết quả đo với bảng chỉ số huyết áp chuẩn. Nếu huyết áp thường xuyên cao hoặc thấp bất thường, đặc biệt khi kèm theo các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, hãy đi khám bác sĩ để được tư vấn và xử lý kịp thời.

Đo huyết áp tại nhà bằng máy Omron giúp theo dõi sức khỏe tim mạch hằng ngày
Để việc theo dõi huyết áp tại nhà đạt kết quả tốt và hạn chế sai số, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng trong quá trình đo và theo dõi:
Chọn thời điểm đo ổn định: Nên đo huyết áp vào cùng một thời gian mỗi ngày, lý tưởng nhất là buổi sáng sau khi thức dậy và trước bữa ăn. Việc đo đều đặn giúp việc so sánh các chỉ số trở nên chính xác hơn.
Tránh những yếu tố làm sai lệch kết quả: Không đo huyết áp ngay sau khi ăn no, uống cà phê, hút thuốc hoặc vận động mạnh vì các yếu tố này có thể khiến huyết áp tăng tạm thời.
Giữ tư thế đo đúng: Khi đo, hãy ngồi thẳng lưng, thả lỏng cơ thể và đặt tay đo ngang mức tim để chỉ số phản ánh đúng tình trạng thực tế.
Theo dõi trong thời gian dài: Ghi lại kết quả đo trong nhiều ngày liên tiếp và đối chiếu với bảng chỉ số huyết áp để sớm nhận ra sự thay đổi bất thường.
Duy trì thói quen sống lành mạnh: Bên cạnh việc đo huyết áp, cần chú ý ăn nhạt, hạn chế rượu bia, tăng cường rau xanh, vận động đều đặn và giữ tinh thần thoải mái để hỗ trợ ổn định huyết áp.
Việc hiểu và áp dụng đúng bảng chỉ số huyết áp giúp bạn sớm nhận biết tình trạng huyết áp của bản thân và theo dõi sức khỏe tim mạch hiệu quả hơn. Khi kết hợp đo huyết áp tại nhà đúng cách, duy trì lối sống khoa học và theo dõi thường xuyên bằng máy đo huyết áp Omron, bạn có thể kiểm soát chỉ số ổn định và giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim.
|
Bài viết trước Huyết áp thấp là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, và cách phòng ngừa hiệu quả |
Bài viết tiếp theo |