Nhiệt độ cơ thể bình thường là bao nhiêu là câu hỏi nhiều người quan tâm khi theo dõi sức khỏe hằng ngày. Thân nhiệt có thể thay đổi do tuổi tác, môi trường, vận động hoặc một số tình trạng sức khỏe. Bài viết dưới đây của Omron giúp hiểu rõ mức thân nhiệt bình thường, nguyên nhân khiến thân nhiệt tăng hoặc giảm và cách đo nhiệt độ cơ thể chính xác.
Ở người khỏe mạnh, nhiệt độ cơ thể trung bình thường khoảng 37°C. Tuy nhiên, thân nhiệt không cố định mà có thể thay đổi nhẹ tùy theo độ tuổi, mức độ hoạt động hoặc thời điểm trong ngày. Theo Mayo Clinic, nhiệt độ cơ thể bình thường thường dao động trong khoảng 36,1°C đến 37,2°C và vẫn được xem là trong giới hạn bình thường.
Khi thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường, cơ thể có thể đang bị sốt. Dưới đây là một số mức nhiệt thường được xem là dấu hiệu của sốt khi đo bằng nhiệt kế:
Đo ở trực tràng, tai hoặc động mạch thái dương: nhiệt độ từ 38°C trở lên.
Đo ở miệng: nhiệt độ từ 38°C trở lên.
Đo ở nách: nhiệt độ từ khoảng 37,2°C trở lên.
Hiểu rõ nhiệt độ cơ thể bình thường là bao nhiêu và các ngưỡng thân nhiệt bất thường sẽ giúp bạn theo dõi sức khỏe dễ dàng hơn và phát hiện sớm các dấu hiệu sốt.

Nhiệt độ cơ thể khoảng 37°C được xem là mức thân nhiệt trung bình ở người khỏe mạnh
Sau khi biết nhiệt độ cơ thể bình thường là bao nhiêu, bạn cũng cần hiểu rằng thân nhiệt không phải lúc nào cũng giữ nguyên ở một mức cố định. Nhiều yếu tố sinh lý và thói quen sinh hoạt hằng ngày có thể khiến nhiệt độ cơ thể thay đổi nhẹ.
Tuổi tác: Nhiệt độ cơ thể có thể khác nhau giữa trẻ em, người trưởng thành và người lớn tuổi. Trẻ nhỏ thường có thân nhiệt cao hơn do hệ thống điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện. Ngược lại, ở người lớn tuổi, quá trình chuyển hóa trong cơ thể chậm hơn nên thân nhiệt trung bình thường thấp hơn so với người trẻ.
Vận động: Khi vận động hoặc tập thể dục, cơ thể cần nhiều năng lượng hơn để hoạt động. Quá trình trao đổi chất tăng lên sẽ sinh ra nhiệt, khiến nhiệt độ cơ thể tăng nhẹ so với lúc nghỉ ngơi. Sau khi nghỉ ngơi, thân nhiệt thường sẽ trở lại mức bình thường.
Nội tiết tố ở phụ nữ: Ở phụ nữ, nhiệt độ cơ thể có thể thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt. Sau khi rụng trứng, hormone progesterone tăng lên có thể làm thân nhiệt tăng khoảng 0,3 - 0,6°C so với bình thường.
Căng thẳng, stress: Khi cơ thể rơi vào trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc hồi hộp, hệ thần kinh có thể kích hoạt các phản ứng sinh lý như tăng nhịp tim và thay đổi thân nhiệt. Điều này đôi khi khiến nhiệt độ cơ thể tăng nhẹ trong thời gian ngắn.
Nhiệt độ môi trường: Môi trường xung quanh cũng ảnh hưởng đến thân nhiệt. Khi thời tiết nóng, cơ thể sẽ tiết mồ hôi để làm mát. Ngược lại, khi ở trong môi trường lạnh, cơ thể có thể giảm nhiệt độ để thích nghi. Trẻ nhỏ và người cao tuổi thường nhạy cảm hơn với sự thay đổi nhiệt độ môi trường.
Thuốc: Một số loại thuốc điều trị có thể tác động đến cơ chế điều hòa thân nhiệt của cơ thể. Trong thời gian sử dụng thuốc, thân nhiệt có thể thay đổi tùy theo loại thuốc và phản ứng của từng người.
Thời gian đo: Nhiệt độ cơ thể cũng có thể thay đổi theo thời điểm trong ngày. Thông thường, thân nhiệt có xu hướng thấp hơn vào buổi sáng sớm và tăng nhẹ vào buổi chiều hoặc buổi tối.
Vị trí đo: Kết quả đo thân nhiệt có thể khác nhau tùy vào vị trí đo trên cơ thể. Ví dụ, nhiệt độ đo ở trực tràng hoặc tai thường cao hơn so với đo ở nách. Vì vậy, cần đo đúng vị trí và đúng cách để có kết quả chính xác hơn.

Nhiệt độ cơ thể có thể tăng nhẹ sau khi vận động và sẽ trở lại bình thường khi nghỉ ngơi
Nhiệt độ cơ thể được duy trì nhờ sự cân bằng giữa quá trình sinh nhiệt và thải nhiệt. Khi sự cân bằng này bị rối loạn, thân nhiệt có thể tăng hoặc giảm bất thường, dẫn đến các tình trạng như hạ thân nhiệt, tăng thân nhiệt do say nắng hoặc sốt.
Hạ thân nhiệt xảy ra khi nhiệt độ cơ thể giảm xuống dưới mức cần thiết để duy trì các hoạt động sinh lý bình thường. Tình trạng này thường xảy ra khi cơ thể mất nhiệt nhanh hơn khả năng sinh nhiệt, chẳng hạn như khi tiếp xúc lâu với môi trường lạnh hoặc nước lạnh.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt gồm sử dụng rượu bia (có thể làm giãn mạch và tăng mất nhiệt), các bệnh lý như suy giáp hoặc tiểu đường không kiểm soát, hoặc tình trạng sốc và rối loạn tuần hoàn nặng. Khi thân nhiệt giảm, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu như run rẩy, ớn lạnh, da lạnh, mệt mỏi hoặc lú lẫn.
Tăng thân nhiệt do say nắng xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với nhiệt độ môi trường cao hoặc hoạt động ngoài trời trong thời gian dài khiến cơ chế tản nhiệt không hoạt động hiệu quả. Khi đó, nhiệt độ cơ thể có thể tăng nhanh và gây ra nhiều triệu chứng khó chịu.
Các dấu hiệu thường gặp của tình trạng này gồm da đỏ và nóng (có thể khô hoặc vẫn ướt mồ hôi), nhịp tim và nhịp thở tăng nhanh, chóng mặt, đau đầu, lú lẫn hoặc mất nước nghiêm trọng. Nếu không được xử lý kịp thời, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Sốt là tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường, thường xảy ra khi cơ thể phản ứng với nhiễm trùng hoặc các phản ứng viêm. Khi bị sốt, cơ thể có thể xuất hiện các biểu hiện như nóng bừng, rùng mình xen kẽ ớn lạnh, mệt mỏi hoặc đau đầu.
Ngoài ra, người bị sốt cũng có thể có nhịp tim nhanh hơn bình thường. Nếu sốt kéo dài hoặc thân nhiệt tăng cao trong thời gian dài, cơ thể có thể bị mất nước và cần được theo dõi để xử lý kịp thời.

Nhiệt độ môi trường cao có thể làm cơ thể tăng thân nhiệt và gây say nắng
Để đo thân nhiệt chính xác, nên sử dụng nhiệt kế điện tử theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Trước và sau khi đo, cần vệ sinh đầu nhiệt kế bằng cồn hoặc nước ấm và xà phòng. Khi đo, đặt nhiệt kế đúng vị trí và giữ cố định cho đến khi thiết bị phát tín hiệu hoàn tất.
Đo nhiệt độ cơ thể ở trán: Đặt đầu cảm biến của nhiệt kế hồng ngoại gần vùng trán và quét nhẹ ngang trán theo hướng dẫn của thiết bị. Giữ ổn định cho đến khi máy hiển thị kết quả, sau đó đọc chỉ số trên màn hình.
Đo nhiệt độ cơ thể ở tai: Nhẹ nhàng đặt đầu dò của nhiệt kế vào ống tai theo đúng độ sâu khuyến nghị. Giữ yên nhiệt kế cho đến khi thiết bị phát tín hiệu báo hoàn tất rồi lấy ra và đọc kết quả.
Đo nhiệt độ cơ thể ở miệng: Đặt đầu nhiệt kế dưới lưỡi và ngậm miệng lại trong suốt quá trình đo. Giữ nhiệt kế cố định cho đến khi thiết bị phát tín hiệu hoàn thành rồi lấy ra đọc kết quả.
Đo nhiệt độ cơ thể ở hậu môn (trực tràng): Thoa một lớp vaseline hoặc chất bôi trơn lên đầu nhiệt kế. Nhẹ nhàng đưa đầu nhiệt kế vào trực tràng khoảng 1,3 - 2,5 cm, giữ cố định cho đến khi thiết bị phát tín hiệu rồi lấy ra đọc kết quả.
Đo nhiệt độ cơ thể ở nách: Đặt đầu nhiệt kế vào giữa nách sao cho tiếp xúc trực tiếp với da. Khép cánh tay lại để giữ nhiệt kế cố định cho đến khi thiết bị phát tín hiệu, sau đó lấy ra và đọc kết quả.
Nhiệt độ cơ thể bình thường là bao nhiêu có thể thay đổi tùy theo tuổi, thời điểm đo và tình trạng sức khỏe. Theo dõi thân nhiệt thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động chăm sóc sức khỏe. Sử dụng nhiệt kế Omron đúng cách sẽ giúp đo nhiệt độ cơ thể nhanh chóng và chính xác hơn tại nhà.
|
Bài viết trước Bảng phân độ tăng huyết áp theo Bộ Y tế và cách kiểm soát hiệu quả |
Bài viết tiếp theo |