Tụt huyết áp đột ngột khiến bạn chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi hoặc choáng váng, không biết phải xử lý thế nào. Bài viết này của Omron sẽ giúp bạn hiểu nguyên nhân phổ biến, nhận biết triệu chứng thường gặp, biết cách xử trí an toàn và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để duy trì huyết áp ổn định và bảo vệ sức khỏe.
Tụt huyết áp có thể xảy ra khi cơ thể mất nước, mất máu, bệnh tim mạch, rối loạn nội tiết hoặc do tác dụng phụ của thuốc. Theo Mayo Clinic, huyết áp thấp thường liên quan đến tình trạng giảm thể tích máu, giãn mạch hoặc tim không bơm đủ máu để cung cấp cho cơ thể, trong đó các nguyên nhân phổ biến gồm mất nước, bệnh tim, nhiễm trùng nặng, mang thai và tác dụng phụ của thuốc.
Mất nước: Khi cơ thể thiếu nước do tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao, tập luyện nhiều hoặc thời tiết nóng, thể tích máu sẽ giảm, làm huyết áp hạ xuống. Đây là nguyên nhân thường gặp nhất ở người trẻ và người lao động ngoài trời.
Mất máu: Chấn thương, tai nạn, xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu nội tạng có thể làm giảm nhanh lượng máu trong cơ thể. Khi lượng máu giảm, tim không đủ máu để bơm lên não và các cơ quan, dẫn đến tụt huyết áp và nguy cơ sốc nếu không xử lý kịp thời.
Bệnh lý tim mạch: Các bệnh như nhịp tim chậm, suy tim, bệnh van tim hoặc nhồi máu cơ tim có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim. Khi tim hoạt động yếu, lượng máu cung cấp cho cơ thể không đủ, gây tụt huyết áp, chóng mặt và mệt mỏi kéo dài.
Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc có thể làm hạ huyết áp như: Thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị Parkinson, thuốc giãn mạch.
Nhiễm trùng nghiêm trọng (nhiễm trùng huyết): Vi khuẩn đi vào máu có thể gây sốc nhiễm khuẩn, làm huyết áp giảm nghiêm trọng.
Thai kỳ: Sự thay đổi nội tiết tố trong 24 tuần đầu thai kỳ có thể làm giãn mạch máu, gây tụt huyết áp.
Hạ đường huyết hoặc thiếu dinh dưỡng: Thiếu vitamin B12 và folate có thể gây thiếu máu, dẫn đến huyết áp thấp.
Rối loạn nội tiết: Suy tuyến thượng thận, các vấn đề về tuyến giáp.
Hội chứng tĩnh mạch: Đây là tình trạng khi các mạch máu giãn ra quá mức, dẫn đến huyết áp giảm mạnh.
Sử dụng bia rượu: Uống bia rượu sẽ gây giãn mạch và hạ huyết áp đột ngột.
Hẹp hoặc tắc động mạch dưới đòn: Tình trạng hẹp động mạch dưới đòn có thể làm giảm lưu lượng máu đến tay và não, gây chênh lệch huyết áp giữa hai tay và dẫn đến chóng mặt hoặc tụt huyết áp.
Stress hoặc căng thẳng kéo dài: Áp lực tinh thần hoặc mất ngủ kéo dài có thể làm rối loạn hệ thần kinh, dẫn đến tình trạng huyết áp không ổn định.
Tụt huyết áp có thể xuất phát từ bệnh lý tim mạch, stress hoặc tác dụng phụ của thuốc
Tụt huyết áp làm cho não và các cơ quan khác trong cơ thể không nhận được lượng máu cung cấp đủ oxy và các chất dinh dưỡng, biểu hiện phổ biến nhất là chóng mặt, choáng váng, mờ mắt, mệt mỏi, buồn nôn, và da xanh tái. Người bệnh có thể ngất xỉu, nhịp tim nhanh, đau đầu dữ dội hoặc tập trung kém, đặc biệt khi thay đổi tư thế đột ngột.
Các triệu chứng thường gặp của tụt huyết áp:
Chóng mặt, choáng váng: Khi huyết áp tụt thấp, máu không được cung cấp đầy đủ lên não, gây ra cảm giác chóng mặt, hoa mắt, đặc biệt là khi đứng lên sau khi nằm hoặc ngồi lâu.
Hoa mắt, nhìn mờ: Tầm nhìn bị mờ, nhòe hoặc có đốm sáng.
Mệt mỏi, yếu sức: Cảm giác uể oải, kiệt sức, không có năng lượng.
Ngất xỉu (mất ý thức tạm thời): Trường hợp nghiêm trọng khi não bị thiếu máu cấp tính, lượng máu cung cấp cho não không đủ.
Buồn nôn: Cảm giác nôn nao, nôn khan.
Da lạnh, ẩm, nhợt nhạt: Thiếu máu cung cấp cho da.
Nhịp tim nhanh, hồi hộp: Tim có thể đập nhanh hơn để bù đắp lượng máu thiếu hụt trong cơ thể. Người bệnh thường cảm thấy hồi hộp, đánh trống ngực hoặc khó thở nhẹ.
Đau đầu hoặc căng thẳng đầu óc: Đau nhói hai bên thái dương hoặc sau gáy.
Khó tập trung, lú lẫn: Khi não không nhận đủ oxy, người bệnh có thể khó suy nghĩ, giảm tập trung, hay quên hoặc phản xạ chậm, đặc biệt khi tụt huyết áp kéo dài.
Chóng mặt, mờ mắt và buồn nôn là dấu hiệu phổ biến khi huyết áp tụt
Tụt huyết áp được phân loại thành nhiều dạng khác nhau, bao gồm:
Tụt huyết áp tư thế đứng: Xảy ra khi thay đổi tư thế đột ngột (từ nằm/ngồi sang đứng), chỉ số huyết áp tâm thu sẽ giảm từ 20mmHg trở lên và chỉ số huyết áp tâm trương sẽ giảm từ 10mmHg trở lên. Thường gặp ở người lớn tuổi, người bệnh tiểu đường, dùng thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị phì đại tuyến tiền liệt và thuốc giãn mạch.
Tụt huyết áp sau ăn: Thường xảy ra 1 - 2 giờ sau khi ăn, phổ biến ở người cao tuổi hoặc người có tiền sử mắc các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh tự chủ như bệnh Parkinson.
Tụt huyết áp thông qua trung gian thần kinh: Xảy ra do rối loạn phản xạ giữa tim và não khi đứng quá lâu hoặc do cảm xúc mạnh. Hạ huyết áp qua trung gian thần kinh thường phổ biến ở trẻ em và những người trẻ tuổi.
Hạ huyết áp thứ phát: Là hậu quả của các bệnh lý khác như suy tim, rối loạn nội tiết (tuyến giáp), thiếu máu, mất nước, nhiễm trùng hoặc tác dụng phụ của thuốc điều trị tăng huyết áp.
Tụt huyết áp mãn tính/sinh lý: Là tình trạng chỉ số huyết áp tâm thu lúc nghỉ ngơi thường xuyên ở dưới mức 90mmHg hoặc chỉ số huyết áp tâm trương ở dưới mức 60mmHg. Một số người có mức huyết áp tự nhiên thấp nhưng không có triệu chứng bệnh lý.
Tụt huyết áp rất nguy hiểm, tương đương huyết áp cao, nếu không được kiểm soát tốt. Nó gây thiếu máu nuôi não và các cơ quan, dẫn đến chóng mặt, ngất xỉu, tai nạn sinh hoạt, thậm chí sốc, suy tim, suy thận, và đột quỵ. Cần điều trị ngay nếu thường xuyên chóng mặt, mệt mỏi.
Các mức độ nguy hiểm của huyết áp thấp:
Ảnh hưởng tức thì: Gây choáng váng, hoa mắt, ngất xỉu đột ngột dẫn đến té ngã, chấn thương, đặc biệt ở người cao tuổi.
Thiếu máu nuôi não và cơ quan: Huyết áp quá thấp khiến tim, não, thận không nhận đủ oxy, gây suy giảm chức năng, suy thận, hoặc tổn thương não.
Nguy cơ đột quỵ: Dù ít phổ biến hơn huyết áp cao, huyết áp thấp kéo dài có thể gây nhũn não.
Sốc tuần hoàn: Tình trạng nguy hiểm tính mạng, dấu hiệu gồm da lạnh, da tím tái, mạch yếu và nhanh, vã mồ hôi.
Khi bị tụt huyết áp, cần xử trí nhanh và đúng cách để giúp máu lưu thông lên não tốt hơn, từ đó giảm chóng mặt, choáng váng và hạn chế nguy cơ ngất hoặc biến chứng nguy hiểm. Sơ cứu đúng cách ngay từ đầu giúp cơ thể ổn định lại huyết áp và tránh rủi ro không mong muốn.
Nằm nghỉ và kê chân cao: Cho người bệnh nằm ngửa ở nơi thoáng mát, kê hai chân cao hơn đầu khoảng 30 - 45 cm để giúp máu lưu thông lên não tốt hơn. Nếu không thể nằm, có thể cho ngồi và cúi đầu xuống giữa hai đầu gối. Tránh để người bệnh đứng hoặc di chuyển ngay khi đang chóng mặt.
Bổ sung nước và điện giải: Cho người bệnh uống nước ấm, nước điện giải, trà gừng, cà phê hoặc nước muối loãng để hỗ trợ tăng thể tích máu và giúp huyết áp cải thiện. Nếu không có sẵn, uống nước lọc cũng giúp cơ thể đỡ mệt và ổn định hơn.
Ngồi dậy và di chuyển từ từ: Khi các triệu chứng đã giảm, nên cho người bệnh ngồi dậy chậm rãi, cử động tay chân nhẹ nhàng rồi mới đứng lên để tránh tụt huyết áp trở lại.
Đưa đến cơ sở y tế: Nếu người bệnh vẫn chóng mặt, mệt nhiều, ngất hoặc tình trạng không cải thiện sau khi sơ cứu, cần đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra và xử trí kịp thời.
Người bị tụt huyết áp cần ngồi dậy và di chuyển từ từ để tránh chóng mặt trở lại
Phòng ngừa tụt huyết áp cần kết hợp chế độ ăn uống hợp lý, uống đủ nước, sinh hoạt khoa học và theo dõi huyết áp thường xuyên. Việc duy trì thói quen sống lành mạnh giúp ổn định tuần hoàn máu, hạn chế chóng mặt, choáng váng và giảm nguy cơ tụt huyết áp đột ngột trong sinh hoạt hằng ngày.
Ăn uống đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng: Nên ăn đủ bữa, bổ sung đầy đủ chất đạm, vitamin và khoáng chất để duy trì thể trạng ổn định. Có thể tăng lượng muối ở mức hợp lý theo hướng dẫn của bác sĩ (đối với người không mắc bệnh tim mạch, thận hoặc tăng huyết áp) nhằm hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định.
Uống đủ nước mỗi ngày: Duy trì lượng nước khoảng 2 - 2,5 lít/ngày từ nước lọc, nước trái cây hoặc dung dịch điện giải giúp tăng thể tích tuần hoàn và hạn chế tình trạng tụt huyết áp do mất nước, đặc biệt trong thời tiết nóng hoặc khi vận động nhiều.
Chia nhỏ bữa ăn trong ngày: Không nên ăn quá no trong một bữa vì máu sẽ tập trung nhiều vào hệ tiêu hóa, dễ gây tụt huyết áp sau ăn. Chia nhỏ bữa ăn giúp cơ thể hấp thu tốt hơn và hạn chế tình trạng mệt mỏi sau khi ăn.
Thay đổi tư thế chậm rãi: Khi thức dậy nên ngồi dậy từ từ, nghỉ vài phút rồi mới đứng lên. Khi đang ngồi hoặc nằm lâu, cần đứng dậy chậm để tránh tụt huyết áp tư thế đứng gây chóng mặt hoặc ngất.
Kê chân cao khi ngủ hoặc nghỉ ngơi: Có thể kê chân cao nhẹ khi nằm nghỉ để hỗ trợ lưu thông máu về tim, giúp tuần hoàn ổn định hơn và giảm nguy cơ tụt huyết áp.
Tránh môi trường nhiệt độ cao: Hạn chế tắm nước quá nóng, xông hơi lâu hoặc đứng dưới trời nắng trong thời gian dài vì nhiệt độ cao có thể làm giãn mạch và gây tụt huyết áp.
Sử dụng vớ y khoa khi cần thiết: Vớ áp lực giúp máu lưu thông tốt từ chân về tim, giảm ứ đọng máu ở chi dưới, đặc biệt phù hợp với người phải đứng lâu hoặc thường xuyên chóng mặt khi thay đổi tư thế.
Tập thể dục nhẹ nhàng và đều đặn: Các hoạt động như đi bộ, yoga, bơi lội hoặc đạp xe nhẹ giúp tăng cường tuần hoàn máu, cải thiện sức bền tim mạch và hỗ trợ ổn định huyết áp lâu dài.
Nghỉ ngơi hợp lý và giảm căng thẳng: Ngủ đủ giấc, tránh làm việc quá sức và kiểm soát căng thẳng giúp hệ thần kinh và tim mạch hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng huyết áp dao động.
Theo dõi huyết áp định kỳ bằng máy đo huyết áp Omron: Việc đo huyết áp thường xuyên tại nhà giúp phát hiện sớm tụt huyết áp, theo dõi chỉ số hằng ngày và chủ động điều chỉnh sinh hoạt hoặc thăm khám kịp thời khi huyết áp bất thường.
Hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm các triệu chứng khi tụt huyết áp, biết cách xử trí an toàn và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả sẽ giúp bảo vệ sức khỏe của bạn và người thân. Đặc biệt, việc duy trì thói quen kiểm tra huyết áp định kỳ bằng máy đo huyết áp Omron sẽ giúp quản lý tốt tình trạng huyết áp, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
|
Bài viết trước Người cao huyết áp có nên xông hơi? Những lưu ý quan trọng cần biết |
Bài viết tiếp theo |